吸音

xī yīn hấp âm

Hán Việt: hấp âm · Pinyin: xī yīn

Tổng quan

hấp thụ âm

Cấu tạo: (hấp) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấp thụ âm

Eng

  • CC-CEDICT sound-absorbing
  • Cihui sound-absorbing

ja

  • JMdict sound absorption