吸飲 xī yǐn · hấp ẩm Hán Việt: hấp ẩm · Pinyin: xī yǐn Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 飲 (ẩm)Pinyinxī yǐnHán Việthấp ẩmCấu tạo吸 + 飲 · hấp + ẩm nghĩa thành phần: hấp + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指用嘴吸进液汁。引申指汲取,吸收。Tân Hoa Tự Điển 1.本指用嘴吸进液汁。引申指汲取,吸收。