吹了

chuī lexuy liễu

Hán Việt: xuy liễu · Pinyin: chuī le

Tổng quan

thất bại; hỏng rồi; không thành công

Cấu tạo: 吹 (xuy) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã chết
  • Cihui đã chia tay
  • Cihui tình cảm lạnh nhạt (của một mối quan hệ)
  • Biên soạn 吹了 huīle v.p. <coll.> 1. failed; busted; did not succeed 2. died 3. parted company; chilled a relationship

Eng

  • Cihui failed; busted; to have not succeeded; to have died; to have parted company; to have chilled (of a relationship)

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取