吹雲 xuy vân Hán Việt: xuy vân Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 雲 (vân)Hán Việtxuy vânCấu tạo吹 + 雲 · xuy + vân nghĩa thành phần: xuy + vân Nghĩa EngCihui 吹雲 huīyún n. painting style in which the artist paints clouds by blowing white spots of powder over the wet silk