吹倒 xuy đảo Hán Việt: xuy đảo Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 倒 (đảo)Hán Việtxuy đảoCấu tạo吹 + 倒 · xuy + đảo nghĩa thành phần: xuy + đảo Nghĩa EngCihui 吹倒 huīdǎo r.v. blow down