吹出 xuy xuất Hán Việt: xuy xuất Tổng quan thổi ra Cấu tạo: 吹 (xuy) + 出 (xuất)Hán Việtxuy xuấtCấu tạo吹 + 出 · xuy + xuất nghĩa thành phần: xuy + xuất Nghĩa ViệtCihui thổi raEngCihui 吹出 huīchū* r.v. 1. play music with wind instruments 2. boast; brag