吹出

xuy xuất

Hán Việt: xuy xuất

Tổng quan

thổi ra

Cấu tạo: 吹 (xuy) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổi ra
  • Tần suất từ xuy xuất/xuy xích/xuy xúy/xúy xuất/xúy xích/xúy xúy: thổi ra; thổi ra
  • Biên soạn 吹出 huīchū* r.v. 1. play music with wind instruments 2. boast; brag

Eng

  • Cihui 吹出 huīchū* r.v. 1. play music with wind instruments 2. boast; brag
  • Tần suất từ 吹出 huīchū* r.v. 1. play music with wind instruments 2. boast; brag

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于