吹去 xuy khứ Hán Việt: xuy khứ Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 去 (khứ)Hán Việtxuy khứCấu tạo吹 + 去 · xuy + khứ nghĩa thành phần: xuy + khứ Nghĩa EngCihui 吹去 huīqù r.v. blow away