吹向 xuy hướng Hán Việt: xuy hướng Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 向 (hướng)Hán Việtxuy hướngCấu tạo吹 + 向 · xuy + hướng nghĩa thành phần: xuy + hướng Nghĩa EngCihui 吹向 huīxiàng v.p. blow toward