吹吹拍拍

chuī chuī pāi pāi xuy xuy phách phách

Hán Việt: xuy xuy phách phách · Pinyin: chuī chuī pāi pāi

Tổng quan

khoe khoang và nịnh bợ

Cấu tạo: (xuy) + (xuy) + (phách) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoe khoang và nịnh bợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿谀逢迎,过分称颂、赞许。

Eng

  • CC-CEDICT to boast and flatter
  • Cihui to boast and flatter