吹響 xuy hưởng Hán Việt: xuy hưởng Tổng quan thổi lên: quạt lên Cấu tạo: 吹 (xuy) + 響 (hưởng)Hán Việtxuy hưởngCấu tạo吹 + 響 · xuy + hưởng nghĩa thành phần: xuy + hưởng Nghĩa ViệtCihui thổi lên: quạt lênEngCihui 吹響 huīxiǎng* r.v. blow a sound (on an instrument/etc.)