吹哨
xuy tiếu
Hán Việt: xuy tiếu · Pinyin: chuī shào
Tổng quan
thổi còi | huýt sáo
Nghĩa
Việt
- Cihui thổi còi | huýt sáo
Eng
- CC-CEDICT to blow a whistle|to whistle
- Cihui to blow a whistle; to whistle
Hán Việt: xuy tiếu · Pinyin: chuī shào
thổi còi | huýt sáo