吹脣 xuy thần Hán Việt: xuy thần Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 脣 (thần)Hán Việtxuy thầnCấu tạo吹 + 脣 · xuy + thần nghĩa thành phần: xuy + thần Nghĩa EngCihui 吹唇 huīchún v.o. whistle