吹填

chuī tián xuy điền

Hán Việt: xuy điền · Pinyin: chuī tián

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用专用的泵把海底泥沙吹进目标地点堆填造地:岛屿~工程。