吹弄 xuy lộng Hán Việt: xuy lộng Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 弄 (lộng)Hán Việtxuy lộngCấu tạo吹 + 弄 · xuy + lộng nghĩa thành phần: xuy + lộng