吹成 xuy thành Hán Việt: xuy thành Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 成 (thành)Hán Việtxuy thànhCấu tạo吹 + 成 · xuy + thành nghĩa thành phần: xuy + thành Nghĩa EngCihui 吹成 huīchéng* r.v. inflate (sth. into)