吹指 xuy chỉ Hán Việt: xuy chỉ Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 指 (chỉ)Hán Việtxuy chỉCấu tạo吹 + 指 · xuy + chỉ nghĩa thành phần: xuy + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用手指夾住嘴脣,吹氣使發聲。EngCihui 吹指 huīzhǐ v.o. whistle with the fingers in the mouth