吹散 chuī sàn · xuy tán Hán Việt: xuy tán · Pinyin: chuī sàn Tổng quan phân tán Cấu tạo: 吹 (xuy) + 散 (tán)Pinyinchuī sànHán Việtxuy tánCấu tạo吹 + 散 · xuy + tán nghĩa thành phần: xuy + tán Nghĩa ViệtCihui phân tánEngCC-CEDICT to disperseCihui to disperse