吹晾 xuy lượng Hán Việt: xuy lượng Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 晾 (lượng)Hán Việtxuy lượngCấu tạo吹 + 晾 · xuy + lượng nghĩa thành phần: xuy + lượng Nghĩa EngCihui 吹晾 huīliàng v. air (to dry)