吹求

chuī qiú xuy cầu

Hán Việt: xuy cầu · Pinyin: chuī qiú

Tổng quan

bới lông tìm vết; bới móc; moi móc; soi mói。挑剔(毛病)。

Cấu tạo: (xuy) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bới lông tìm vết; bới móc; moi móc; soi mói。挑剔(毛病)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑剔(毛病)。

Eng

  • Cihui 吹求 huīqiú* v. nitpick; cavil