吹净 xuy tịnh Hán Việt: xuy tịnh Tổng quan thổi sạch。用一股空氣流打掃乾淨(滿是灰塵的地方)。 Cấu tạo: 吹 (xuy) + 净 (tịnh)Hán Việtxuy tịnhCấu tạo吹 + 净 · xuy + tịnh nghĩa thành phần: xuy + tịnh Nghĩa ViệtCihui thổi sạch。用一股空氣流打掃乾淨(滿是灰塵的地方)。