吹熄

chuī xīxuy tức

Hán Việt: xuy tức · Pinyin: chuī xī

Tổng quan

thổi tắt (ngọn lửa)

Cấu tạo: 吹 (xuy) + 熄 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thổi tắt
  • VietPhrases thổi tắt
  • Tần suất từ thổi tắt (ngọn lửa); thổi tắt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi puff out

Eng

  • Cihui to blow out (a flame)
  • Tần suất từ to blow out (a flame)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吹了 · 吹余 · 吹光 · 吹入 · 吹出 · 吹动 · 吹動 · 吹台