吹熄

chuī xī xuy tức

Hán Việt: xuy tức · Pinyin: chuī xī

Tổng quan

thổi tắt (ngọn lửa)

Cấu tạo: (xuy) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổi tắt (ngọn lửa)

Eng

  • CC-CEDICT to blow out (a flame)
  • Cihui to blow out (a flame)