吹玻璃

chuī bō li xuy pha li

Hán Việt: xuy pha li · Pinyin: chuī bō li

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (pha) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用空心管將熔融玻璃聚集一端,從另一端吹進空氣,把玻璃吹成器皿。