吹畫 xuy họa Hán Việt: xuy họa Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 畫 (họa)Hán Việtxuy họaCấu tạo吹 + 畫 · xuy + họa nghĩa thành phần: xuy + họa Nghĩa EngCihui 吹畫 huīhuà n. painting created by blowing paint onto a canvas M:¹⁰fú