吹箭 xuy tiến Hán Việt: xuy tiến Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 箭 (tiến)Hán Việtxuy tiếnCấu tạo吹 + 箭 · xuy + tiến nghĩa thành phần: xuy + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由吹管吹出的小毒箭。如:「吹箭是南美洲土人常用的武器。」EngCihui 吹箭 huījiàn n. blowpipe dart M:²zhī