吹網 xuy võng Hán Việt: xuy võng Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 網 (võng)Hán Việtxuy võngCấu tạo吹 + 網 · xuy + võng nghĩa thành phần: xuy + võng Nghĩa EngCihui 吹網 huīwǎng v.o. obviously futile