吹脹

chuī zhàng xuy trướng

Hán Việt: xuy trướng · Pinyin: chuī zhàng

Tổng quan

thổi phồng | bơm lên

Cấu tạo: (xuy) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổi phồng | bơm lên

Eng

  • CC-CEDICT to blow up|to inflate
  • Cihui to blow up; to inflate