吹脣

xuy thần

Hán Việt: xuy thần

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吹口哨。《南齊書.卷五七.魏虜傳》:「並有鼙角,吹脣沸地。」

Eng

  • Cihui 吹唇 huīchún v.o. whistle