吹騰 xuy đằng Hán Việt: xuy đằng Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 騰 (đằng)Hán Việtxuy đằngCấu tạo吹 + 騰 · xuy + đằng nghĩa thành phần: xuy + đằng Nghĩa EngCihui 吹騰 huīténg v. boast; brag