吹蝕 xuy thực Hán Việt: xuy thực Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 蝕 (thực)Hán Việtxuy thựcCấu tạo吹 + 蝕 · xuy + thực nghĩa thành phần: xuy + thực Nghĩa EngCihui 吹蝕 huīshí v. <geol.> deflation