吹開 xuy khai Hán Việt: xuy khai Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 開 (khai)Hán Việtxuy khaiCấu tạo吹 + 開 · xuy + khai nghĩa thành phần: xuy + khai Nghĩa EngCihui 吹開 huīkāi r.v. blow away