吹風機

chuī fēng jī xuy phong ki

Hán Việt: xuy phong ki · Pinyin: chuī fēng jī

Tổng quan

máy sấy tóc máy sấy; máy quạt; máy quạt gió; máy sấy tóc。鼓風機,多指較小型的,如理髮店或炊事上所用的。

Cấu tạo: (xuy) + (phong) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy sấy tóc máy sấy; máy quạt; máy quạt gió; máy sấy tóc。鼓風機,多指較小型的,如理髮店或炊事上所用的。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用電熱線加熱氣流,吹出熱風烘乾頭髮的電器。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓风机,多指型号较小的,如理发店或炊事上所用的。

Eng

  • CC-CEDICT hair dryer
  • Cihui hair dryer