吹風兒 xuy phong nhi Hán Việt: xuy phong nhi Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 風 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việtxuy phong nhiCấu tạo吹 + 風 + 兒 · xuy + phong + nhi nghĩa thành phần: xuy + phong + nhi Nghĩa EngCihui 吹風兒 huīfēngr ►See chuīfēng