吻你 wěn nǐ · vẫn nhĩ Hán Việt: vẫn nhĩ · Pinyin: wěn nǐ Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 你 (nhĩ)Pinyinwěn nǐHán Việtvẫn nhĩCấu tạo吻 + 你 · vẫn + nhĩ nghĩa thành phần: vẫn + nhĩ