吻儒 wěn rú · vẫn nho Hán Việt: vẫn nho · Pinyin: wěn rú Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 儒 (nho)Pinyinwěn rúHán Việtvẫn nhoCấu tạo吻 + 儒 · vẫn + nho nghĩa thành phần: vẫn + nho Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指善谑利口的儒生。Tân Hoa Tự Điển 1.指善谑利口的儒生。