吻別
vẫn biệt
Hán Việt: vẫn biệt · Pinyin: wěn bié
Tổng quan
hôn tạm biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui hôn tạm biệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以接吻告别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以接吻告别。
Eng
- CC-CEDICT to kiss goodbye
- Cihui to kiss goodbye