吻去 vẫn khứ Hán Việt: vẫn khứ Tổng quan hôn tới Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 去 (khứ)Hán Việtvẫn khứTừ loạiđộngCấu tạo吻 + 去 · vẫn + khứ nghĩa thành phần: vẫn + khứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hôn tớiVietPhrases hôn tớiMainlandKaggle Zh-Vi kiss away Từ liên quan Gần nghĩa去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢