吻去 vẫn khứ Hán Việt: vẫn khứ Tổng quan hôn tới Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 去 (khứ)Hán Việtvẫn khứCấu tạo吻 + 去 · vẫn + khứ nghĩa thành phần: vẫn + khứ Nghĩa ViệtCihui hôn tới