吻啦啦 vẫn lạp lạp Hán Việt: vẫn lạp lạp Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 啦 (lạp) + 啦 (lạp)Hán Việtvẫn lạp lạpCấu tạo吻 + 啦 + 啦 · vẫn + lạp + lạp nghĩa thành phần: vẫn + lạp + lạp