吻喇喇 wěn lǎ lǎ · vẫn lạt lạt Hán Việt: vẫn lạt lạt · Pinyin: wěn lǎ lǎ Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 喇 (lạt) + 喇 (lạt)Pinyinwěn lǎ lǎHán Việtvẫn lạt lạtCấu tạo吻 + 喇 + 喇 · vẫn + lạt + lạt nghĩa thành phần: vẫn + lạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。犹言唿喇喇。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。犹言唿喇喇。