吻噤

wěn jìn vẫn cấm

Hán Việt: vẫn cấm · Pinyin: wěn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹闭口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹闭口。