吻戲

wěn xì vẫn hí

Hán Việt: vẫn hí · Pinyin: wěn xì

Tổng quan

cảnh hôn (trong phim, v.v.)

Cấu tạo: (vẫn) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh hôn (trong phim, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT kissing scene (in a movie etc)
  • Cihui kissing scene (in a movie etc)