吻戏 wěn xì·vẫn hí Hán Việt: vẫn hí · Pinyin: wěn xì Tổng quan cảnh hôn (trong phim, v.v.) Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 戲 (hí)Pinyinwěn xìHán Việtvẫn híTừ loạidanhCấu tạo吻 + 戲 · vẫn + hí nghĩa thành phần: vẫn + hí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảnh hônEngCihui kissing scene (in a movie etc) Từ liên quan Gần nghĩa吻别 · 吻去 · 吻合 · 吻我 · 吻技 · 吻痕 · 吻部 · 戏份