吻我 wěn wǒ·vẫn ngã Hán Việt: vẫn ngã · Pinyin: wěn wǒ Tổng quan hôn ta Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 我 (ngã)Pinyinwěn wǒHán Việtvẫn ngãTừ loạitínhCấu tạo吻 + 我 · vẫn + ngã nghĩa thành phần: vẫn + ngã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hônVietPhrases hôn taTần suất từ hôn taEngCihui kiss meTần suất từ kiss me Từ liên quan Gần nghĩa吻别 · 吻去 · 吻合 · 吻戏 · 吻技 · 吻痕 · 吻部 · 我𠀧