吻手 vẫn thủ Hán Việt: vẫn thủ Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 手 (thủ)Hán Việtvẫn thủCấu tạo吻 + 手 · vẫn + thủ nghĩa thành phần: vẫn + thủ Nghĩa EngCihui 吻手 ěnshǒu* v.o./n. hand-kissing