吻技 wěn jì · vẫn kĩ Hán Việt: vẫn kĩ · Pinyin: wěn jì Tổng quan kỹ thuật hôn Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 技 (kĩ)Pinyinwěn jìHán Việtvẫn kĩCấu tạo吻 + 技 · vẫn + kĩ nghĩa thành phần: vẫn + kĩ Nghĩa ViệtCihui kỹ thuật hônEngCC-CEDICT kissing techniqueCihui kissing technique