吻流 wěn liú · vẫn lưu Hán Việt: vẫn lưu · Pinyin: wěn liú Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 流 (lưu)Pinyinwěn liúHán Việtvẫn lưuCấu tạo吻 + 流 · vẫn + lưu nghĩa thành phần: vẫn + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利口之辈。Tân Hoa Tự Điển 1.利口之辈。