吻痕
vẫn ngân
Hán Việt: vẫn ngân · Pinyin: wěn hén
Tổng quan
vết hickey | vết cắn yêu
Nghĩa
Việt
- Cihui vết hickey | vết cắn yêu
Eng
- CC-CEDICT hickey|love bite
- Cihui hickey; love bite
Hán Việt: vẫn ngân · Pinyin: wěn hén
vết hickey | vết cắn yêu