吻痕

wěn hénvẫn ngân

Hán Việt: vẫn ngân · Pinyin: wěn hén

Tổng quan

vết hickey

Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 痕 (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết cắn yêu

Eng

  • Cihui hickey; love bite

Đức

  • Handedict Knutschfleck

Từ liên quan

Gần nghĩa

吻别 · 吻去 · 吻合 · 吻戏 · 吻我 · 吻技 · 吻部 · 痕迹