吻翰 wěn hàn · vẫn hàn Hán Việt: vẫn hàn · Pinyin: wěn hàn Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 翰 (hàn)Pinyinwěn hànHán Việtvẫn hànCấu tạo吻 + 翰 · vẫn + hàn nghĩa thành phần: vẫn + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口与笔。指口辩与文才。Tân Hoa Tự Điển 1.口与笔。指口辩与文才。