吻脣 wěn chún · vẫn thần Hán Việt: vẫn thần · Pinyin: wěn chún Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 脣 (thần)Pinyinwěn chúnHán Việtvẫn thầnCấu tạo吻 + 脣 · vẫn + thần nghĩa thành phần: vẫn + thần