吻舌

wěn shé vẫn thiệt

Hán Việt: vẫn thiệt · Pinyin: wěn shé

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口和舌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口和舌。