吻莽

wěn mǎng vẫn mãng

Hán Việt: vẫn mãng · Pinyin: wěn mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。即钩吻。野葛。蔓生,藤色赤,节粗,叶圆有尖,花黄细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。即钩吻。野葛。蔓生,藤色赤,节粗,叶圆有尖,花黄细。