吻蚊屬 vẫn văn chúc Hán Việt: vẫn văn chúc Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 蚊 (văn) + 屬 (chúc)Hán Việtvẫn văn chúcCấu tạo吻 + 蚊 + 屬 · vẫn + văn + chúc nghĩa thành phần: vẫn + văn + chúc Nghĩa EngCihui Myzorhynchus